| STT | Mã cơ quan | Tên cơ quan | SL Gốc (Hết Hạn) | Đã Gia Hạn | Chưa Gia Hạn |
|---|---|---|---|---|---|
| TỔNG CỘNG: | 14,513 | 1,790 | 12,723 | ||
| 1 | 08600 | VP Bảo hiểm Xã hội tỉnh Vĩnh Long | 2518 | 69 | 2449 |
| 2 | 08602 | Bảo hiểm Xã hội cơ sở Long Hồ | 1853 | 61 | 1792 |
| 3 | 08604 | Bảo hiểm Xã hội cơ sở Trung Thành | 264 | 39 | 225 |
| 4 | 08605 | Bảo hiểm Xã hội cơ sở Tam Bình | 287 | 24 | 263 |
| 5 | 08606 | Bảo hiểm Xã hội cơ sở Bình Minh | 1440 | 47 | 1393 |
| 6 | 08607 | Bảo hiểm Xã hội cơ sở Trà Ôn | 304 | 24 | 280 |
| 7 | 08302 | Bảo hiểm Xã hội cơ sở Bến Tre | 1400 | 392 | 1008 |
| 8 | 08303 | Bảo hiểm Xã hội cơ sở Chợ Lách | 1405 | 66 | 1339 |
| 9 | 08305 | Bảo hiểm Xã hội cơ sở Giồng Trôm | 256 | 176 | 80 |
| 10 | 08306 | Bảo hiểm Xã hội cơ sở Bình Đại | 428 | 24 | 404 |
| 11 | 08307 | Bảo hiểm Xã hội cơ sở Ba Tri | 724 | 57 | 667 |
| 12 | 08308 | Bảo hiểm Xã hội cơ sở Thạnh Phú | 139 | 54 | 85 |
| 13 | 08402 | Bảo hiểm Xã hội cơ sở Càng Long | 58 | 6 | 52 |
| 14 | 08403 | Bảo hiểm Xã hội cơ sở Cầu Kè | 134 | 72 | 62 |
| 15 | 08405 | Bảo hiểm Xã hội cơ sở Trà Vinh | 1080 | 326 | 754 |
| 16 | 08407 | Bảo hiểm Xã hội cơ sở Trà Cú | 1047 | 239 | 808 |
| 17 | 08409 | Bảo hiểm Xã hội cơ sở Duyên Hải | 1176 | 114 | 1062 |